Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼎鼎大名

dǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǐngdàmíngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnổi tiếng; lừng danh
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa