Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼓点子

Phồn thể: [鼓點子]
gǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)diǎnziSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhịp trống; phách trong kinh kịch
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhịp trống
  2. 2 phách trong kinh kịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập