鼠疫菌苗Từ ghép鼠疫菌苗shǔyìjūnmiáoNghĩa tiếng Việtvắc-xin dịch hạch4 chữ41 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vắc-xin dịch hạchPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.鼠(hình thức kết hợp) chuột; con chuộtTrang chữ →疫(hình thức kết hợp) dịch bệnh; bệnh dịchTrang chữ →菌mầm; khuẩn; nấmTrang chữ →苗[meo]mầmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →