Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼬属

Phồn thể: [鼬屬]
yòushǔ
Nghĩa tiếng ViệtMustela (chi chồn, v.v.)
  • 2 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 Mustela (chi chồn, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập