Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼬鲨

Phồn thể: [鼬鯊]
yòushā
Nghĩa tiếng Việtcá mập hổ
  • 2 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 cá mập hổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập