Chữ đơn
鼻
Nghĩa
- 1 mũi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 鼻涕Cấp: HSK 7–9nước mũi; sổ mũi; dịch mũi
- 阿鼻Đau đớn không ngừng (Tiếng Phạn: Avici), một trong những địa ngục Phật giáo; nghĩa bóng: địa ngục; địa ngục trần gian
- 北鼻baby (từ mượn)
- 鼻钉[鼻釘]khuyên mũi; xỏ mũi
- 鼻窦[鼻竇]xoang cận mũi
- 鼻垢dịch mũi khô; gỉ mũi
- 鼻骨xương mũi
- 鼻环[鼻環]khuyên mũi
- 鼻尖chóp mũi
- 鼻疽bệnh loét mũi
- 鼻孔lỗ mũi