Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼻咽癌

bíyān'ái
Nghĩa tiếng Việtung thư mũi họng; ung thư vòm họng (NPC)
  • 3 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ung thư mũi họng
  2. 2 ung thư vòm họng (NPC)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập