Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龙亭区

Phồn thể: [龍亭區]
Lóngtíngqū
Nghĩa tiếng Việtquận Long Đình của thành phố Khai Phong 开封市 (Kāifēngshì), Hà Nam
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Long Đình của thành phố Khai Phong 开封市 (Kāifēngshì), Hà Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập