Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龙树菩萨

Phồn thể: [龍樹菩薩]
Lóngshù Púsà
Nghĩa tiếng ViệtLong Thụ (Bồ Tát Long Thụ)
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 Long Thụ (Bồ Tát Long Thụ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập