Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龙椅

Phồn thể: [龍椅]
lóngyǐ
Nghĩa tiếng ViệtNgai Rồng; ngai vàng hoàng gia
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Ngai Rồng
  2. 2 ngai vàng hoàng gia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập