Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龙猫

Phồn thể: [龍貓]
lóngmāo
Nghĩa tiếng Việtchinchilla; Totoro (nhân vật anime)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chinchilla
  2. 2 Totoro (nhân vật anime)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập