Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龙羊峡

Phồn thể: [龍羊峽]
Lóngyángxiá
Nghĩa tiếng Việthẻm núi Long Dương trên thượng nguồn sông Hoàng Hà, huyện Cộng Hòa 共和县 (Gònghéxiàn) trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam, Thanh Hải
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 hẻm núi Long Dương trên thượng nguồn sông Hoàng Hà, huyện Cộng Hòa 共和县 (Gònghéxiàn) trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam, Thanh Hải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập