Từ ghép
龙韬
Phồn thể: [龍韜]Nghĩa tiếng Việtchiến lược và chiến thuật quân sự; thị vệ hoàng gia
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chiến lược và chiến thuật quân sự
- 2 thị vệ hoàng gia
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.