Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龙驹

Phồn thể: [龍駒]
lóngjū
Nghĩa tiếng Việtngựa tốt; người trẻ tài giỏi
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngựa tốt
  2. 2 người trẻ tài giỏi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập