Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龙驹凤雏

Phồn thể: [龍駒鳳雛]
lóngjūfèngchú
Nghĩa tiếng Việtngười trẻ tài giỏi; nhà khoa bảng trẻ tuổi
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người trẻ tài giỏi
  2. 2 nhà khoa bảng trẻ tuổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập