Từ ghép
龙驹凤雏
Phồn thể: [龍駒鳳雛]Nghĩa
- 1 người trẻ tài giỏi
- 2 nhà khoa bảng trẻ tuổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.