Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龛影

Phồn thể: [龕影]
kānyǐng
Nghĩa tiếng Việt(chẩn đoán hình ảnh) bóng của loét dạ dày trên X-quang nuốt bari
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 (chẩn đoán hình ảnh) bóng của loét dạ dày trên X-quang nuốt bari

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập