Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龟儿子

Phồn thể: [龜兒子]
guī'érzi
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) đồ khốn nạn; con hoang
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) đồ khốn nạn
  2. 2 con hoang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập