Từ ghép
龟儿子
Phồn thể: [龜兒子]Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) đồ khốn nạn
- 2 con hoang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.