Từ ghép
龟壳花
Phồn thể: [龜殼花]Nghĩa
- 1 rắn cạp nia Đài Loan (Protobothrops mucrosquamatus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.