Chữ Hán
強
Bộ thủ弓
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 弓 + 厶 + 虫
- 弓gōng[cung]cung (vũ khí); uốn cong; ưỡn (lưng, v.v.)
- 厶mǒubiến thể cũ của 某 (mǒu)
- 虫chóngbiến thể của 虫 (chóng)
- Phần chỉ nghĩa: 弓
- Phần chỉ âm: 虫
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.