Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
òu

怄

Nghĩachọc tức; kích thích; bị làm phiền
Bộ thủ忄
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • òuchọc tức; kích thích; bị làm phiền

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 区

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 区

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.