Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiáo · qiáo · qiáo

憔

Nghĩahốc hác; biến thể cũ của 憔 (qiáo); biến thể của 憔 (qiáo)
Bộ thủ忄
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiáohốc hác
  • qiáobiến thể cũ của 憔 (qiáo)
  • qiáobiến thể của 憔 (qiáo)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 焦

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 焦

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.