Chữ Hán
捶
Nghĩađánh (bằng gậy hoặc nắm đấm); đấm; giã; biến thể của 捶 (chuí)
Bộ thủ扌
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- đánh (bằng gậy hoặc nắm đấm); đấm; giã
- biến thể của 捶 (chuí)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 垂
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 垂chuí[thùy]treo (xuống); rủ; lủng lẳng
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 垂
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.