Chữ Hán
捺
Nghĩanhấn xuống mạnh; đè nén; nét phảy trong chữ Hán (ví dụ: nét cuối của 大 (dà))
Bộ thủ扌
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- nhấn xuống mạnh; đè nén; nét phảy trong chữ Hán (ví dụ: nét cuối của 大 (dà))
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 奈
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 奈nàidùng trong các biểu đạt mang tính thất vọng và bất lực, như 无奈 (wúnài) và 莫可奈何 (mòkěnàihé) (văn học); dùng theo giá trị phát âm trong việc viết từ nước ngoài
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 奈
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.