Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nà

捺

Nghĩanhấn xuống mạnh; đè nén; nét phảy trong chữ Hán (ví dụ: nét cuối của 大 (dà))
Bộ thủ扌
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nànhấn xuống mạnh; đè nén; nét phảy trong chữ Hán (ví dụ: nét cuối của 大 (dà))

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 奈

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 奈

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.