Chữ Hán
曙
Nghĩa(dạng kết hợp) lúc rạng đông; bình minh; phiên âm Đài Loan [shu4]
Bộ thủ日
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- (dạng kết hợp) lúc rạng đông; bình minh; phiên âm Đài Loan [shu4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 日 + 署
- 日rì[nhật]mặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng
- 署shǔvăn phòng; cục; (cách phát âm Đài Loan: [shu4]) ký
- Phần chỉ nghĩa: 日
- Phần chỉ âm: 署
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.