Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

曙光

shǔguāng
Nghĩa tiếng Việtánh sáng đầu tiên của bình minh; (nghĩa bóng) tia hy vọng sau thời kỳ tăm tối; một khởi đầu mới
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ánh sáng đầu tiên của bình minh
  2. 2 (nghĩa bóng) tia hy vọng sau thời kỳ tăm tối; một khởi đầu mới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập