Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

曙

shǔ
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) lúc rạng đông; bình minh; phiên âm Đài Loan [shu4]
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa