Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海曙区

Phồn thể: [海曙區]
Hǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǔqūSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquận Haishu của thành phố Ninh Ba 宁波市 (Níngbōshì), Chiết Giang
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Haishu của thành phố Ninh Ba 宁波市 (Níngbōshì), Chiết Giang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập