Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tā

溻

Nghĩa(quần áo) ướt đẫm mồ hôi
Bộ thủ氵
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tā(quần áo) ướt đẫm mồ hôi

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 日 + 羽

  • Phần chỉ nghĩa: 氵

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.