Chữ Hán
纣
Nghĩadây cương chạy qua mông ngựa và dưới đuôi ngựa; Trụ, tên gọi miệt thị được đặt thuỵ hiệu cho vị vua cuối cùng của nhà Thương, vua Trụ nhà Thương 商纣王 (ShāngZhòuWáng) (tên này chỉ đuôi ngựa 纣 (zhòu), phần dây cương dễ bị ngựa làm bẩn nhất)
Bộ thủ纟
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dây cương chạy qua mông ngựa và dưới đuôi ngựa
- Trụ, tên gọi miệt thị được đặt thuỵ hiệu cho vị vua cuối cùng của nhà Thương, vua Trụ nhà Thương 商纣王 (ShāngZhòuWáng) (tên này chỉ đuôi ngựa 纣 (zhòu), phần dây cương dễ bị ngựa làm bẩn nhất)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 寸
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 寸cùn[thốn]một đơn vị đo chiều dài; inch; ngón cái
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 寸
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.