Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

纣

Phồn thể: [紂]
zhòu
Nghĩa tiếng Việtdây cương chạy qua mông ngựa và dưới đuôi ngựa
  • 1 chữ
  • 6 nét
Chữ đơnChữ đa âm

纣

Phồn thể: [紂]
Zhòu
Nghĩa tiếng ViệtTrụ, tên gọi miệt thị được đặt thuỵ hiệu cho vị vua cuối cùng của nhà Thương, vua Trụ nhà Thương 商纣王 (ShāngZhòuWáng) (tên này chỉ đuôi ngựa 纣 (zhòu), phần dây cương dễ bị ngựa làm bẩn nhất)
  • 1 chữ
  • 6 nét