Chữ đơnChữ đa âm
纣
Phồn thể: [紂]Nghĩa tiếng Việtdây cương chạy qua mông ngựa và dưới đuôi ngựa
- 1 chữ
- 6 nét
Nghĩa
- 1 dây cương chạy qua mông ngựa và dưới đuôi ngựa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 纣辛[紂辛]Trụ Tân (thế kỷ 11 TCN), vua cuối cùng của nhà Thương
- 商纣王[商紂王]Vua Trụ nhà Thương (thế kỷ 11 TCN), nổi tiếng là một bạo chúa tàn ác
- 武王伐纣[武王伐紂]Vua Vũ của nhà Chu 周武王 (ZhōuWǔwáng) lật đổ bạo chúa Trụ của nhà Thương 商纣王 (ShāngZhòuwáng)
- 助纣为虐[助紂為虐]nghĩa đen: giúp bạo chúa Trụ 商纣王 (ShāngZhòuwáng) làm điều ác (thành ngữ); nghĩa bóng: đứng về phía kẻ ác; tiếp tay cho kẻ thù