Từ ghép
助纣为虐
Phồn thể: [助紂為虐]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: giúp bạo chúa Trụ 商纣王 (ShāngZhòuwáng) làm điều ác (thành ngữ); nghĩa bóng: đứng về phía kẻ ác; tiếp tay cho kẻ thù
- 4 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: giúp bạo chúa Trụ 商纣王 (ShāngZhòuwáng) làm điều ác (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: đứng về phía kẻ ác
- 3 tiếp tay cho kẻ thù
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.