Từ ghép
武王伐纣
Phồn thể: [武王伐紂]Nghĩa tiếng ViệtVua Vũ của nhà Chu 周武王 (ZhōuWǔwáng) lật đổ bạo chúa Trụ của nhà Thương 商纣王 (ShāngZhòuwáng)
- 4 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 Vua Vũ của nhà Chu 周武王 (ZhōuWǔwáng) lật đổ bạo chúa Trụ của nhà Thương 商纣王 (ShāngZhòuwáng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.