Chữ HánChữ đa âm
逮
Nghĩa (thông tục) bắt; bắt giữ; (văn học) bắt giữ; bắt; theo kịp
Bộ thủ辶
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (thông tục) bắt; bắt giữ
- (văn học) bắt giữ; bắt; theo kịp
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 隶
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 隶
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.