Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
dǎi

逮

Nghĩa tiếng Việt(thông tục) bắt; bắt giữ
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) bắt
  2. 2 bắt giữ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
dài

逮

Nghĩa tiếng Việt(văn học) bắt giữ; bắt; theo kịp
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa