Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
逮
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) bắt; bắt giữ
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thông tục) bắt
- 2 bắt giữ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 逮捕Cấp: HSK 7–9bắt giữ; một vụ bắt giữ
- 狗逮老鼠ngh. chó bắt chuột (thành ngữ); nghĩa bóng: lo chuyện bao đồng
- 力有未逮vượt quá tầm với hoặc khả năng (làm gì đó)
- 不逮捕特权[不逮捕特權]quyền miễn bị bắt giữ theo Hiến pháp Đài Loan, Trung Hoa Dân Quốc, trong thời gian diễn ra cuộc họp, trừ khi bị bắt quả tang phạm tội, dành cho thành viên của Quốc hội, Viện Lập pháp hoặc ủy ban giám sát
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng