Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不逮捕特权

Phồn thể: [不逮捕特權]
búdàibǔtèquán
Nghĩa tiếng Việtquyền miễn bị bắt giữ theo Hiến pháp Đài Loan, Trung Hoa Dân Quốc, trong thời gian diễn ra cuộc họp, trừ khi bị bắt quả tang phạm tội, dành cho thành viên của Quốc hội, Viện Lập pháp hoặc ủy ban giám sát
  • 5 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 quyền miễn bị bắt giữ theo Hiến pháp Đài Loan, Trung Hoa Dân Quốc, trong thời gian diễn ra cuộc họp, trừ khi bị bắt quả tang phạm tội, dành cho thành viên của Quốc hội, Viện Lập pháp hoặc ủy ban giám sát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập