Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bīn · Bīn

邠

Nghĩabiến thể của 彬 (bīn); biến thể của 豳 (Bīn)
Bộ thủ阝
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bīnbiến thể của 彬 (bīn)
  • Bīnbiến thể của 豳 (Bīn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 分 + 阝

  • Phần chỉ nghĩa: 阝
  • Phần chỉ âm: 分

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.