Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一刹那

Phồn thể: [一剎那]
yíchànà
Nghĩa tiếng Việtmột khoảnh khắc; một sát na; trong nháy mắt
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa