Từ ghép
一命呜呼
Phồn thể: [一命嗚呼]Nghĩa
- 1 chết (thành ngữ)
- 2 trút hơi thở cuối cùng
- 3 tắt thở
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.