Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一命呜呼

Phồn thể: [一命嗚呼]
yímìngwūhū
Nghĩa tiếng Việtchết (thành ngữ); trút hơi thở cuối cùng; tắt thở
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa