Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一惊一乍

Phồn thể: [一驚一乍]
yìjīngyízhà
Nghĩa tiếng Việthoảng hốt; hốt hoảng
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa