Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一把年纪

Phồn thể: [一把年紀]
yìbǎniánjì
Nghĩa tiếng Việttuổi tác cao; già; tuổi cao
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa