Từ ghép
一时瑜亮
Phồn thể: [一時瑜亮]Nghĩa tiếng Việthai nhân vật xuất chúng sống cùng thời kỳ (như 周瑜 (ZhōuYú) và 诸葛亮 (ZhūgěLiàng))
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 hai nhân vật xuất chúng sống cùng thời kỳ (như 周瑜 (ZhōuYú) và 诸葛亮 (ZhūgěLiàng))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.