Từ ghép
一曝十寒
Nghĩa tiếng Việtmột ngày nắng, mười ngày lạnh (thành ngữ từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: làm một chút rồi bỏ; cố gắng thất thường; thiếu kiên trì
- 4 chữ
- 34 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 một ngày nắng, mười ngày lạnh (thành ngữ từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: làm một chút rồi bỏ
- 2 cố gắng thất thường
- 3 thiếu kiên trì
- 4 không tập trung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.