Từ ghép
一朝天子一朝臣
Nghĩa tiếng Việtvua mới quan mới (thành ngữ); lãnh đạo mới mang theo trợ lý mới
- 7 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vua mới quan mới (thành ngữ)
- 2 lãnh đạo mới mang theo trợ lý mới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 朝[triều]hướng về, quay về phía; triều đại, triều đìnhTrang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 朝[triều]hướng về, quay về phía; triều đại, triều đìnhTrang chữ →
- 臣quan chức hoặc thần tử trong Trung Quốc thời phong kiến; ta, kẻ tôi tớ (dùng khi nói với quân vương); bộ Khang Hy số 131Trang chữ →