Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一朝天子一朝臣

yìcháotiānzǐyìcháochén
Nghĩa tiếng Việtvua mới quan mới (thành ngữ); lãnh đạo mới mang theo trợ lý mới
  • 7 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa