Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一枝独秀

Phồn thể: [一枝獨秀]
yìzhīdúxiù
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chỉ một cành cây phát triển mạnh (thành ngữ); nghĩa bóng: xuất sắc, vượt trội; hơn hẳn
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa