Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一槌定音

yìchuídìngyīn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cố định âm thanh bằng một cú đập búa; nghĩa bóng: đưa ra quyết định cuối cùng
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa