一氧化氮Từ ghép一氧化氮yìyǎnghuàdànNghĩa tiếng Việtnitric oxit4 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nitric oxitPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →氧ôxy (hóa học)Trang chữ →化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →氮nitơ (hóa học)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →