Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一身是胆

Phồn thể: [一身是膽]
yìshēnshìdǎn
Nghĩa tiếng Việtcan đảm không sợ hãi (thành ngữ); dũng cảm
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa