Từ ghép
一身是胆
Phồn thể: [一身是膽]Nghĩa
- 1 can đảm không sợ hãi (thành ngữ)
- 2 dũng cảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.