Từ ghép
一边倒
Phồn thể: [一邊倒]Nghĩa
- 1 có lợi thế áp đảo một bên
- 2 hỗ trợ vô điều kiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.