Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一边倒

Phồn thể: [一邊倒]
yìbiāndǎo
Nghĩa tiếng Việtcó lợi thế áp đảo một bên; hỗ trợ vô điều kiện
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có lợi thế áp đảo một bên
  2. 2 hỗ trợ vô điều kiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập