一遍又一遍Từ ghép一遍又一遍yíbiànyòuyíbiànNghĩa tiếng Việtlặp đi lặp lại5 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lặp đi lặp lạiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →遍[biến]khắp mọi nơi; khắp; lượng từ cho hành động: một lầnTrang chữ →又[lại](một lần) nữa; cũng; vừa... vừa...Trang chữ →一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →遍[biến]khắp mọi nơi; khắp; lượng từ cho hành động: một lầnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →