Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一锅粥

Phồn thể: [一鍋粥]
yìguōzhōu
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen) một nồi cháo; (nghĩa bóng) một mớ hỗn độn
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa