Từ ghép
一锅粥
Phồn thể: [一鍋粥]Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen) một nồi cháo; (nghĩa bóng) một mớ hỗn độn
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (nghĩa đen) một nồi cháo
- 2 (nghĩa bóng) một mớ hỗn độn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.